Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
2103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
3103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
4103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
5103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
6103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
7103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
8103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
9103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
10103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
11103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
12103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
13103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
14103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
15103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
16103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
17103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
18103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
19103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
20103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
21103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
22103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
23103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
24103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
25103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
26103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
27103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
28103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
29103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
30103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
31103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
32103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B