Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103130007Lê Thạc Ba15/07/199513C4A
2103140068Nguyễn Hữu Bão18/08/199614C4B
3103140072Hoàng Ngọc Cảnh15/10/199614C4B
4103140008Hứa Văn Chính20/02/199514C4A
5103140009Nguyễn Lê Chính30/11/199614C4A
6103140082Phạm Thế Duy20/11/199614C4B
7103140080Thái Văn Dũng16/09/199614C4B
8103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
9103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
10103140083Lê Quang Hài06/06/199614C4B
11103140019Trà Thanh Hân23/07/199614C4A
12103140085Lê Văn Hậu17/02/199614C4B
13103140086Lê Đức Hiền01/11/199614C4B
14103140022Phạm Hiếu04/04/199614C4A
15103140088Tô Bá Hiếu24/12/199614C4B
16103140089Lê Đắc Hòa28/08/199514C4B
17103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
18103140027Phùng Xuân Khánh15/09/199614C4A
19103130145Trần Minh Lộc01/02/199513C4B
20103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
21103140096Ngô Văn Minh04/08/199614C4B
22103140097Nguyễn Văn Minh15/05/199614C4B
23103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
24103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
25103140101Phạm Minh Nhãn16/02/199514C4B
26103140036Nguyễn Hoàng Nhật07/07/199614C4A
27103140037Nguyễn Hoài Nhơn12/10/199514C4A
28103140106Hồ Đăng Phương16/05/199614C4B
29103140104Nguyễn Hồng Phúc07/12/199614C4B
30103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
31103140108Trương Minh Quốc16/12/199614C4B
32103140044Nguyễn Văn Quyền18/03/199514C4A
33103140045Trần Minh Sang14/12/199514C4A
34103140111Thái Duy Sơn19/06/199514C4B
35103140114Phan Văn Tâm01/01/199614C4B
36103140118Trần Tấn Thịnh12/11/199614C4B
37103140120Nguyễn Văn Thức02/06/199614C4B
38103140056Nguyễn Văn Triêm02/12/199614C4A
39103140055Nguyễn Lê Ngọc Trí23/03/199614C4A
40103140123Thái Công Trí10/08/199614C4B
41103140124Nguyễn Hữu Trọng02/02/199614C4B
42103140058Hà Hữu Trường02/01/199614C4A
43103140127Trần Văn Trường29/07/199514C4B
44103140125Cao Văn Trung10/05/199514C4B
45103140134Lương Hoàng Vũ17/11/199514C4B