Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140072Hoàng Ngọc Cảnh15/10/199614C4B
2103140083Lê Quang Hài06/06/199614C4B
3103140025Nguyễn Đình Hưng14/04/199614C4A
4103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
5103130135Hà Đăng Khánh07/01/199513C4B
6103140096Ngô Văn Minh04/08/199614C4B
7103130153Nguyễn Văn Năm10/08/199513C4B
8103130054Nguyễn Đức Nghĩa29/07/199513C4A
9103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
10103140101Phạm Minh Nhãn16/02/199514C4B
11103110145Nguyễn Khắc Nhật10/08/199311C4A
12103140102Trần Minh Phan27/10/199614C4B
13103140040Huỳnh Hoài Phương17/03/199614C4A
14103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
15103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
16103140046Phan Nguyễn Quang Sơn21/06/199614C4A
17103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
18103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
19103140114Phan Văn Tâm01/01/199614C4B
20103140117Đặng Bá Thành17/12/199614C4B
21103140118Trần Tấn Thịnh12/11/199614C4B
22103140124Nguyễn Hữu Trọng02/02/199614C4B
23103140058Hà Hữu Trường02/01/199614C4A
24103140131Nguyễn Văn Tùng12/03/199514C4B
25103140134Lương Hoàng Vũ17/11/199514C4B