Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140005Trần Thanh Bảo12/06/199614C4A
2103140008Hứa Văn Chính20/02/199514C4A
3103140009Nguyễn Lê Chính30/11/199614C4A
4103140075Nguyễn Đức Cường17/03/199614C4B
5103140082Phạm Thế Duy20/11/199614C4B
6103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
7103140014Bùi Khắc Điệp15/01/199514C4A
8103140015Hồ Văn Đức08/07/199614C4A
9103140019Trà Thanh Hân23/07/199614C4A
10103140022Phạm Hiếu04/04/199614C4A
11103140088Tô Bá Hiếu24/12/199614C4B
12103140024Võ Văn Hoan10/12/199614C4A
13103140089Lê Đắc Hòa28/08/199514C4B
14103140026Trần Đức Huy15/02/199614C4A
15103140027Phùng Xuân Khánh15/09/199614C4A
16103140028Đoàn Văn Kiệt10/10/199614C4A
17103140029Hoàng Nhật Linh04/10/199614C4A
18103140035Nguyễn Văn Nguyên03/09/199614C4A
19103140036Nguyễn Hoàng Nhật07/07/199614C4A
20103140037Nguyễn Hoài Nhơn12/10/199514C4A
21103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
22103140039Lê Minh Phụng30/12/199614C4A
23103140104Nguyễn Hồng Phúc07/12/199614C4B
24103140042Phạm Ngọc Quốc02/09/199414C4A
25103140108Trương Minh Quốc16/12/199614C4B
26103140043Nguyễn Đức Minh Quý25/09/199614C4A
27103140045Trần Minh Sang14/12/199514C4A
28103140111Thái Duy Sơn19/06/199514C4B
29103140048Nguyễn Thành Tâm20/07/199614C4A
30103140115Phạm Nhật Tân12/08/199614C4B
31103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
32103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
33103140120Nguyễn Văn Thức02/06/199614C4B
34103140123Thái Công Trí10/08/199614C4B
35103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
36103140127Trần Văn Trường29/07/199514C4B
37103140130Nguyễn Quang Tùng06/11/199614C4B
38103130201Cao Hữu Vượng04/12/199413C4B
39103140067Hoàng Như ý08/03/199614C4A