Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140070Nguyễn Mạnh Bảo29/12/199614THACO
2103140006Trần Văn Cảm12/05/199614THACO
3103140007Nguyễn Văn Chiến09/11/199614THACO
4103140074Hồ Văn Chứng10/06/199614THACO
5103140075Nguyễn Đức Cường17/03/199614C4B
6103140081Lê Ngọc Duy07/05/199614THACO
7103140077Trần Đình Đây02/07/199614THACO
8103140079Trần Minh Đức07/04/199614THACO
9103140083Lê Quang Hài06/06/199614C4B
10103140084Hồ Nguyễn Khánh Hân01/01/199614THACO
11103140085Lê Văn Hậu17/02/199614C4B
12103140101Phạm Minh Nhãn16/02/199514C4B
13103140106Hồ Đăng Phương16/05/199614C4B
14103140104Nguyễn Hồng Phúc07/12/199614C4B
15103140043Nguyễn Đức Minh Quý25/09/199614C4A
16103140045Trần Minh Sang14/12/199514C4A
17103140047Văn Công Tài22/02/199614THACO
18103140050Huỳnh Trung Thanh06/07/199614THACO
19103140123Thái Công Trí10/08/199614C4B
20103140127Trần Văn Trường29/07/199514C4B
21103140057Cao Văn Trung18/08/199614THACO
22103140060Dương Quốc Tuấn16/03/199614C4A
23103140063Nguyễn Anh Văn15/09/199614THACO
24103140133Nguyễn Hoài Văn16/03/199614C4B
25103140064Huỳnh Ngọc Việt05/01/199514C4A