Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140013Lê Thành Đạt10/03/199514C4A
2103140014Bùi Khắc Điệp15/01/199514C4A
3103140019Trà Thanh Hân23/07/199614C4A
4103140020Đoàn Phước Hiền23/10/199614C4A
5103140086Lê Đức Hiền01/11/199614C4B
6103140024Võ Văn Hoan10/12/199614C4A
7103140025Nguyễn Đình Hưng14/04/199614C4A
8103140026Trần Đức Huy15/02/199614C4A
9103140029Hoàng Nhật Linh04/10/199614C4A
10103140096Ngô Văn Minh04/08/199614C4B
11103140033Lê Văn Nam14/08/199514C4A
12103140035Nguyễn Văn Nguyên03/09/199614C4A
13103140036Nguyễn Hoàng Nhật07/07/199614C4A
14103140037Nguyễn Hoài Nhơn12/10/199514C4A
15103140102Trần Minh Phan27/10/199614C4B
16103130063Võ Lê Tấn Phong24/12/199513C4A
17103140039Lê Minh Phụng30/12/199614C4A
18103140041Lê Đức Quang21/10/199614C4A
19103140042Phạm Ngọc Quốc02/09/199414C4A
20103140044Nguyễn Văn Quyền18/03/199514C4A
21103140048Nguyễn Thành Tâm20/07/199614C4A
22103140114Phan Văn Tâm01/01/199614C4B
23103130081Đoàn Ngọc Thịnh25/10/199513C4A
24103140051Nguyễn Văn Thịnh26/03/199514C4A