Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140005Trần Thanh Bảo12/06/199614C4A
2103140009Nguyễn Lê Chính30/11/199614C4A
3103140080Thái Văn Dũng16/09/199614C4B
4103140012Nguyễn Hữu Đang02/04/199614C4A
5103140015Hồ Văn Đức08/07/199614C4A
6103140018Lê Văn Hải23/08/199614C4A
7103140028Đoàn Văn Kiệt10/10/199614C4A
8103140098Võ Trọng Nam16/08/199614THACO
9103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
10103140100Trần Cao Nguyên06/01/199614THACO
11103140103Nguyễn Tấn Phát14/03/199614THACO
12103140107Hoàng Trọng Quân22/06/199614THACO
13103140108Trương Minh Quốc16/12/199614C4B
14103140109Phan Ngọc Quý21/01/199614THACO
15103140110Huỳnh Văn Sang14/09/199614THACO
16103140111Thái Duy Sơn19/06/199514C4B
17103140113Lê Minh Tâm06/08/199614THACO
18103140116Đinh Văn Thắng12/03/199514THACO
19103140119Nguyễn Văn Thông25/09/199614THACO
20103140121Trần Minh Trân20/01/199614THACO
21103140058Hà Hữu Trường02/01/199614C4A
22103140131Nguyễn Văn Tùng12/03/199514C4B
23103140132Trần Tý30/06/199614THACO
24103130201Cao Hữu Vượng04/12/199413C4B
25103140135Trương Công Vũ23/11/199614THACO