Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150101Lê Văn Bảo23/05/199715C4B
2103150025Hoàng Trọng Bình31/03/199715C4A
3103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
4103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
5103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
6103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
7103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
8103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
9103150118Trần Văn Hoàn06/06/199515C4B
10103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
11103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
12103150052Lê Quang Hoàng Kiệt03/11/199715C4A
13103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
14103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B
15103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
16103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
17103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
18103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
19103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
20103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
21103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
22103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
23103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
24103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B