Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
2103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
3103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
4103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
5103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
6103150040Nguyễn Hòa12/09/199715C4A
7103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
8103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
9103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
10103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
11103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
12103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
13103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
14103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
15103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
16103150254Lê Quý Trọng26/06/199715C4VA
17103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
18103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
19103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
20103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
21103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
22103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A