Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
2103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
3103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
4103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
5103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
6103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
7103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
8103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
9103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
10103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
11103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
12103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
13103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
14103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
15103150096Phạm Ngọc Viễn10/07/199515C4A
16103150261Trần Sỹ Vũ18/08/199715C4VA