Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
2103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
3103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
4103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
5103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
6103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
7103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
8103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
9103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
10103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
11103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
12103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
13103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
14103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
15103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
16103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B