Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
2103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
3103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
4103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
5103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
6103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
7103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
8103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
9103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
10103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
11103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
12103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
13103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
14103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
15103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
16103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
17103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
18103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
19103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
20103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
21103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
22103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
23103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B