Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
2103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
3103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
4103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
5103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
6103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
7103180002Võ Nguyễn Đức Lộc05/11/199018C4_B2
8103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
9103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
10103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
11103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
12103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
13103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
14103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
15103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
16103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B