Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140088Tô Bá Hiếu24/12/199614C4B
2103140090Lê Văn Hoành27/12/199614C4B
3103140089Lê Đắc Hòa28/08/199514C4B
4103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
5103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
6103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
7103140097Nguyễn Văn Minh15/05/199614C4B
8103140099Nguyễn Hữu Nghĩa10/08/199614C4B
9103140101Phạm Minh Nhãn16/02/199514C4B
10103170087Hoàng Phước Nhất05/02/199917C4B
11103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
12103140160Trần Văn Nhật12/02/199614KTTT
13103140102Trần Minh Phan27/10/199614C4B
14103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
15103140105Bạch Công Phước17/04/199514C4B
16103140104Nguyễn Hồng Phúc07/12/199614C4B
17103140108Trương Minh Quốc16/12/199614C4B
18103140111Thái Duy Sơn19/06/199514C4B
19103140115Phạm Nhật Tân12/08/199614C4B
20103140117Đặng Bá Thành17/12/199614C4B
21103140118Trần Tấn Thịnh12/11/199614C4B
22103170160Vũ Viết Thương14/01/199917C4C
23103140124Nguyễn Hữu Trọng02/02/199614C4B
24103140127Trần Văn Trường29/07/199514C4B
25103140125Cao Văn Trung10/05/199514C4B
26103140130Nguyễn Quang Tùng06/11/199614C4B