Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170116Phạm Ngọc Tuấn Anh08/08/199917C4C
2103170117Nguyễn Ngọc Châu27/04/199917C4C
3103170068Trần Hữu Phương Duy24/05/199917C4B
4103170119Lê Đỉnh Đạt21/08/199917C4C
5103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
6103170180Phan Viết Hào02/10/199917KTTT
7103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
8103170129Lê Thanh Hoài02/12/199917C4C
9103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
10103170077Bùi Xuân Huy11/11/199917C4B
11103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
12103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
13103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
14103170136Nguyễn Văn Kỳ27/12/199817C4C
15103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
16103170082Hoàng Phi Long10/11/199917C4B
17103170195Trần Đức Luyện10/09/199917KTTT
18103140031Phan Đình Lực17/10/199614C4A
19103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
20103170083Lê Anh Mẫn31/01/199617C4B
21103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
22103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
23103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
24103160120Đinh Duy Phong28/10/199816C4B
25103170090Đinh Thanh Phương08/05/199917C4B
26103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
27103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
28103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
29103170097Đỗ Thế Thắng18/11/199917C4B
30103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
31103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
32103170205Nguyễn Sĩ Thiên12/03/199817KTTT
33103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
34103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
35103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
36103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
37103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
38103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
39103140179Huỳnh Ngọc Tú15/08/199614KTTT
40103170110Nguyễn Minh Tú06/10/199817C4B
41103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
42103170115Nguyễn Tấn Vương01/02/199917C4B
43103170114Trần Phước Vũ13/03/199917C4B
44103160145Nguyễn Ngọc Ý20/10/199816C4B