Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A
2103160147Phan Ngọc Cường20/11/199816KTTT
3103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
4103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
5103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
6103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
7103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
8103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
9103160157Nguyễn Văn Hiếu13/11/199816KTTT
10103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
11103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
12103160042Nguyễn Hoàng Khánh03/12/199816C4A
13103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
14103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
15103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
16103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
17103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
18103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
19103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
20103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
21103160132Đặng Đình Thảo06/09/199816C4B
22103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
23103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
24103160076Trương Phú Tiệp02/01/199816C4A
25103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
26103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
27103140131Nguyễn Văn Tùng12/03/199514C4B
28103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B