Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170122Nguyễn Văn Dũng26/10/199817C4C
2103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
3103170064Nguyễn Văn Điểu04/06/199917C4B
4103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
5103170075Lê Văn Hoàng27/03/199917C4B
6103170131Nguyễn Đắc Hoàng20/06/199917C4C
7103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
8103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
9103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
10103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
11103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
12103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
13103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
14103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
15103170150Nguyễn Thanh Sơn21/08/199917C4C
16103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
17103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
18103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT
19103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
20103160186Nguyễn Hữu Thắng05/12/199816KTTT
21103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
22103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
23103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
24103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
25103160193Nguyễn Lê Quốc Tuấn11/11/199716KTTT
26103160194Võ Văn Tùng17/10/199816KTTT
27103160195Lê Anh Vũ28/04/199816KTTT
28103160200Đào Trọng Ý06/06/199816KTTT