Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
2103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
3103160087Phạm Thành Công10/04/199716C4B
4103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
5103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
6103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
7103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
8103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
9103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A
10103160038Võ Đình Hoàng04/09/199816C4A
11103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
12103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
13103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
14103160107Trần Văn Kiên07/05/199816C4B
15103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A
16103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
17103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
18103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
19103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
20103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
21103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
22103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
23103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
24103160071Nguyễn Văn Thành27/07/199816C4A
25103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
26103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
27103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A