Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
2103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
3103170121Nguyễn Thái Đức05/10/199917C4C
4103170069Nguyễn Chơn Ngọc Hãi18/04/199917C4B
5103170182Đinh Văn Hiệp17/12/199817KTTT
6103170018Nguyễn Hữu Hoàng07/01/199917C4A
7103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
8103170189Nguyễn Xuân Khải20/11/199917KTTT
9103170081Phạm Chí Lâm08/08/199917C4B
10103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
11103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
12103170088Phùng Văn Phát20/05/199917C4B
13103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B
14103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
15103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
16103170093Nguyễn Sáu07/06/199917C4B
17103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
18103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
19103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
20103170105Lê Thanh Tịnh10/09/199917C4B
21103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
22103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
23103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B
24103170050Bùi Chí Trung06/02/199917C4A
25103170108Lê Quốc Trung09/04/199917C4B
26103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
27103170055Nguyễn Mạnh Việt22/11/199917C4A