Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140065Lê Ngọc An13/02/199614N2
2104140003Nguyễn Đình An02/01/199614N1
3104140127Trần Văn An06/03/199614NL
4104140002Lê Sỹ ái05/05/199514N1
5104140129Đặng Văn ánh29/04/199614NL
6104140004Lê Sĩ Ân19/05/199614N1
7104140067Dương Văn Bằng19/12/199514N2
8104140005Lê Huỳnh Duy Bảo19/01/199614N1
9104140130Lê Trung Bắc05/12/199614NL
10104140068Trương Thanh Bình12/01/199514N2
11104140006Nguyễn Tấn Cần29/01/199614N1
12104140132Đoàn Thị Xuân Châu20/02/199614NL
13104150081Nguyễn Quang Chính08/11/199715N2
14104140070Nguyễn Đình Chóng19/08/199514N2
15104140071Hồ Đắc Chương16/03/199614N2
16104140009Lê Đình Chương01/01/199514N1
17104140008Nguyễn Văn Chuẩn22/06/199614N1
18104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
19104140072Hồ Quang Cường09/05/199614N2
20104140077Chu Văn Dương21/06/199614N2
21104110073Nguyễn Bảo Duy10/08/199311N
22104140139Trương Thị Mỹ Duyên11/11/199514NL
23104140136Nguyễn Văn Dũng01/10/199614NL
24104140137Nguyễn Văn Dũng31/05/199614NL
25104150014Văn Tiến Dũng12/12/199715N1
26104140073Hồ Hữu Đại01/08/199614N2
27104140135Phạm Vương Chí Đạt07/04/199614NL
28104140074Võ Minh Đạt15/10/199614N2
29104140012Nguyễn Trọng Điệp01/09/199614N1
30104150086Lê Văn Thành Đô15/02/199715N2
31104140075Nguyễn Ngọc Đoàn27/05/199514N2
32104140076Nguyễn Quốc Đức19/10/199614N2
33104140140Huỳnh Thanh Giang11/02/199514NL
34104140082Phan Ngọc Hạnh31/07/199614N2
35104140078Lê Văn Hà22/12/199614N2
36104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
37104140079Nguyễn Ngọc Hải04/08/199614N2
38104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
39104140080Phan Thanh Hải30/05/199614N2
40104140017Tạ Quốc Hải15/05/199614N1