Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140081Trần Thanh Hải18/01/199614N2
2104150017Nguyễn Ngọc Hãi10/07/199715N1
3104140018Tống Phước Hân30/01/199614N1
4104150019Chu Đức Hậu14/08/199715N1
5104140019Lê Phúc Hậu17/07/199614N1
6104140142Trần Hoàng Hiển14/08/199614NL
7104150094Phạm Ngọc Hiến08/08/199715N2
8104130019Đặng Minh Hiếu26/09/199513N1
9104140021Trần Trung Hiếu15/08/199514N1
10104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
11104140143Võ Thị Thanh Hoa14/06/199614NL
12104140086Lê Thanh Hoà10/04/199514N2
13104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
14104140087Phạm Ngọc Hoàng08/10/199514N2
15104140024Phạm Văn Hoàng12/03/199614N1
16104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
17104140148Nguyễn Vũ Tri Hưng26/01/199614NL
18104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1
19104140026Nguyễn Hưởng02/12/199614N1
20104140146Phạm Thị Huề30/05/199514NL
21104140090Huỳnh Văn Huy22/05/199614N2
22104140150Nguyễn Anh Huy27/05/199514NL
23104140027Nguyễn Nhật Huy25/10/199614N1
24104140151Nguyễn Xuân Huy10/04/199614NL
25104140091Phan Nhật Huy16/01/199614N2
26104140152Phùng Nhật Huy24/02/199614NL
27104140028Nguyễn Thị Thanh Huyền16/02/199614N1
28104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
29104140149Lê Đức Hữu17/03/199514NL
30104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
31104140029Hoàng Đăng Khoa16/06/199614N1
32104150030Lê Đức Khương13/06/199715N1
33104140155Hoàng Văn Kiên01/03/199614NL
34104140030Nguyễn Anh Kiệt20/05/199614N1
35104150106Hoàng Văn Lam01/01/199715N2
36104150107Lê Trần Khánh Lâm12/06/199715N2
37104130031Lê Trung Lâm19/10/199513N1
38104140094Trần Văn Lân24/11/199614N2
39104140031Nguyễn Văn Lên26/08/199614N1
40104140157Phạm Trương Nhật Linh30/06/199614NL