Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
2104140032Trương Văn Lộc13/02/199614N1
3104150036Nguyễn Văn Luân03/09/199715N1
4104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
5104140098Huỳnh Đức Mỹ28/03/199614N2
6104150040Lê Quốc Nam23/03/199315N1
7104140159Trần Văn Nam23/03/199614NL
8104140161Lê Xuân Nguyên13/02/199414NL
9104150042Nguyễn Mậu Nguyên25/11/199715N1
10104140162Nguyễn Nhạc12/06/199614NL
11104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
12104140100Huỳnh Tấn Nhật22/09/199614N2
13104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2
14104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
15104140166Nguyễn Thành Phương02/01/199614NL
16104140167Phan Thoại Phương01/09/199614NL
17104140101Hồ Văn Phúc05/05/199414N2
18104140164Phạm Anh Phúc03/06/199614NL
19104140165Võ Bá Phúc20/11/199614NL
20104150125Châu Viết Quang12/04/199715N2
21104150051Nguyễn Duy Quang02/04/199715N1
22104140168Trần Công Quang10/06/199514NL
23104140042Trần Đặng Quang23/08/199614N1
24104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
25104140043Phạm Văn Quốc24/08/199614N1
26104140169Đào Dương Tố Quyên19/12/199614NL
27104140106Võ Kim Quỳnh05/11/199614N2
28104140044Ngô Đức Sang11/08/199614N1
29104150128Nguyễn Hải Sơn16/01/199715N2
30104140108Huỳnh Văn Tài20/01/199614N2
31104140171Nguyễn Văn Tâm21/07/199614NL
32104140173Phạm Văn Thanh08/02/199514NL
33104150133Lê Nhật Thành30/04/199715N2
34104140047Bùi Thạch Thảo27/01/199614N1
35104140112Hồ Văn Thịnh01/01/199614N2
36104140049Nguyễn Văn Thịnh30/05/199614N1
37104140113Nguyễn Xuân Thịnh21/05/199614N2
38104140174Nguyễn Tâm Thiên10/09/199614NL
39104150059Nguyễn Văn Thông01/07/199615N1
40104140050Bạch Duy Thoại20/06/199614N1