Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140176Nguyễn Thị Thương10/02/199614NL
2104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
3104140051Nguyễn Văn Thức12/06/199614N1
4104140114Nguyễn Hoàng Anh Thy01/01/199514N2
5104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
6104150061Cao Thọ Tiến30/10/199715N1
7104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
8104140115Trương Quang Tiến01/08/199614N2
9104150063Nguyễn Quốc Tình27/08/199715N1
10104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
11104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
12104140116Phạm Văn Toán20/04/199414N2
13104140055Lê Văn Trường11/05/199614N1
14104150066Mai Văn Trung01/11/199615N1
15104140117Nguyễn Xuân Trung10/08/199514N2
16104140054Phan Thành Trung06/08/199614N1
17104140118Trần Văn Trung22/11/199614N2
18104150071Huỳnh Quang Tương20/12/199715N1
19104150147Lê Văn Tưởng02/10/199615N2
20104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
21104140056Tạ Thanh Tuân20/04/199414N1
22104140120Cao Anh Tuấn12/12/199614N2
23104140057Hồ Văn Tuấn06/02/199314N1
24104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
25104140180Lương ánh Tuyết28/03/199614NL
26104140058Huỳnh Đức Tùng11/07/199514N1
27104140122Trần Hữu Ước10/09/199614N2
28104140059Lê Đình Văn02/08/199614N1
29104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1
30104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1
31104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL
32104140123Ngô Thế Vĩ12/06/199614N2
33104140126Lê Minh Vương14/02/199614N2
34104140063Trần Công Vương08/07/199614N1
35104140061Bùi Quang Vũ22/10/199514N1
36104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2