Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130076Nguyễn Quỳnh Anh05/12/199513NL
2104130078Nguyễn Thị Kim Chi12/10/199513NL
3104130079Tạ Chí Công29/06/199513NL
4104130080Đặng Công Đạt05/10/199513NL
5104130081Trần Thế Đoàn30/06/199513NL
6104130085Trần Thị Mỹ Hiền30/10/199513NL
7104130086Võ Thị Diệu Hiền08/03/199513NL
8104130088Trần Minh Hiếu14/07/199513NL
9104130089Vũ Xuân Học20/11/199413NL
10104130095Trần Doãn Huy03/08/199513NL
11104130096Lê Phỉ Lâm14/08/199513NL
12104130097Phạm Lập10/02/199513NL
13104130098Lê Thị Linh26/06/199513NL
14104130099Nguyễn Thị ánh Linh01/01/199413NL
15104130103Nguyễn Thúy Nga02/09/199513NL
16104130104Võ Huỳnh Tiến Ngọc25/05/199513NL
17104130105Bùi Thị Thảo Nguyên10/09/199513NL
18104130106Cao Thị Lệ Nguyên10/09/199413NL
19104130108Trần Thị Quỳnh Nhi25/12/199513NL
20104130109Nguyễn Thị Ngọc Oanh08/07/199513NL
21104130111Hoàng Ngọc Phương15/02/199513NL
22104130112Phan Thị Nhật Phương13/08/199513NL
23104130113Nguyễn Thế Quyền28/01/199513NL
24104130119Nguyễn Thị Ngọc Thảo26/10/199513NL
25104130122Võ Thị Liên Trinh09/01/199413NL