Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130004Nguyễn Văn Bi17/03/199513N1
2104130008Hồ Xuân Cường05/12/199513N1
3104110073Nguyễn Bảo Duy10/08/199311N
4104130024Phạm Thế Hoàng14/06/199513N1
5104130021Nguyễn Đoàn Bá Hòa07/12/199513N1
6104110100Lê Văn Kha21/03/199311N
7104110102Nguyễn Văn Khởi03/07/199311N
8104130032Phan Thanh Liêm17/02/199413N1
9104130033Đặng Tấn Linh10/11/199513N1
10104130035Phan Tiểu Long04/02/199513N1
11104130036Ngô Duy Luân20/12/199513N1
12104130042Đinh Thanh Nam16/10/199513N1
13104130044Nguyễn Hữu Ngọc10/01/199513N1
14104130046Nguyễn Nhanh30/04/199513N1
15104130047Đoàn Ngọc Nhật29/01/199413N1
16104130050Trần Đăng Tiến Phong15/12/199413N1
17104130052Mai Chiếm Phước15/02/199413N1
18104130053Hồ Văn Quốc20/06/199413N1
19104120070Hoàng Anh Quốc29/07/199412N1
20104130054Nguyễn Văn Sơn07/10/199513N1
21104130056Trần Xuân Tài09/01/199513N1
22104120071Đặng Đình Tâm24/04/199412N1
23104130059Nguyễn Thanh02/10/199513N1
24104130060Nguyễn Chí Thanh19/04/199413N1
25104130066Nguyễn Ngọc Trãi18/04/199513N1
26104130067Đặng Phước Trung25/06/199513N1
27104130068Trần Công Trung20/03/199513N1
28104130069Trần Thế Trung01/09/199513N1
29104130070Đoàn Phương Tuấn02/07/199513N1
30104130072Hoàng Anh Việt05/09/199513N1