Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130075Nguyễn Việt Ân29/08/199513NL
2104130077Bạch Văn Hoàng Bảo04/02/199513NL
3104110080Phạm Văn Đạt18/03/199211N
4104130082Phạm Minh Đức19/10/199413NL
5104130087Đinh Minh Hiển20/01/199513NL
6104130091Nguyễn Quang Hưng24/01/199513NL
7104130092Lê Văn Hướng24/06/199513NL
8104130093Phan Gia Hướng09/03/199513NL
9104130090Nguyễn Thanh Hùng17/04/199513NL
10104110099Võ Thiện Ngọc Hùng25/02/199311N
11104130100Nguyễn Thị Lĩnh27/01/199513NL
12104130102Huỳnh Nguyễn Hoa Nam24/04/199413NL
13104130107Bùi Đình Nhật24/10/199513NL
14104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
15104130116Lê Quốc Thắng30/07/199413NL
16104130120Lâm Quang Thịnh11/02/199513NL
17104130121Hoàng Hữu Thuận20/02/199513NL
18104130125Trần Bá Tùng08/03/199513NL
19104120139Phan Thanh Tú23/09/199312N2