Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130002Đỗ Thế Anh05/02/199513N1
2104130005Hồ Minh Châu25/11/199513N1
3104130007Nguyễn Quốc Chung17/08/199513N1
4104130013Nguyễn Du18/09/199513N1
5104130015Thân Đức Kế Duy26/03/199513N1
6104130009Võ Văn Đại04/04/199513N1
7104130012Phạm Văn Đồng03/02/199413N1
8104130016Trần Hà Ngọc Hải18/08/199513N1
9104130017Võ Đức Trần Hải31/03/199513N1
10104130022Lại Cao Huy Hoàng08/06/199513N1
11104130023Lưu Phú Hoàng06/07/199513N1
12104130025Trần Ngọc Hoàng19/10/199513N1
13104130028Dương Vĩnh Huỳnh25/09/199513N1
14104130030Nguyễn Lâm Anh Kiệt10/10/199513N1
15104130034Hoàng Ngọc Long13/09/199513N1
16104130037Đinh Luận14/07/199513N1
17104130038Đỗ Văn Trọng Luật01/08/199513N1
18104130040Mai Xuân Minh17/10/199513N1
19104130041Nguyễn Văn Minh27/03/199513N1
20104130043Trần Phan Hoài Nam11/07/199513N1
21104130045Nguyễn Lê Nguyên04/03/199513N1
22104130048Phạm Huy Niệm23/05/199513N1
23104120122Nguyễn Hồng Sơn20/09/199412N2
24104130055Hồ Công Sự29/07/199513N1
25104130057Nguyễn Thị Hồng Thắm27/07/199513N1
26104130058Lương Đức Thắng07/12/199513N1
27104130061Nguyễn Văn Thịnh06/05/199513N1
28104130062Nguyễn Hữu Tiến11/10/199513N1
29104130064Nguyễn Đức Tín01/03/199513N1
30104130065Nguyễn Trọng Tín28/08/199513N1
31104130071Trần Công Tuấn15/11/199513N1
32104130073Hồ Quốc Vũ17/10/199513N1
33104130074Võ Ngọc Vũ16/05/199513N1