Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104130008Hồ Xuân Cường05/12/199513N1
2104120096Phạm Tăng Cường09/10/199412N2
3104130013Nguyễn Du18/09/199513N1
4104130019Đặng Minh Hiếu26/09/199513N1
5104130023Lưu Phú Hoàng06/07/199513N1
6104130021Nguyễn Đoàn Bá Hòa07/12/199513N1
7104130028Dương Vĩnh Huỳnh25/09/199513N1
8104110099Võ Thiện Ngọc Hùng25/02/199311N
9104110102Nguyễn Văn Khởi03/07/199311N
10104120056Triệu Hùng Kỳ16/03/199312N1
11104130031Lê Trung Lâm19/10/199513N1
12104130033Đặng Tấn Linh10/11/199513N1
13104130035Phan Tiểu Long04/02/199513N1
14104130040Mai Xuân Minh17/10/199513N1
15104130041Nguyễn Văn Minh27/03/199513N1
16104130042Đinh Thanh Nam16/10/199513N1
17104130043Trần Phan Hoài Nam11/07/199513N1
18104130046Nguyễn Nhanh30/04/199513N1
19104130048Phạm Huy Niệm23/05/199513N1
20104120070Hoàng Anh Quốc29/07/199412N1
21104120122Nguyễn Hồng Sơn20/09/199412N2
22104130055Hồ Công Sự29/07/199513N1
23104130056Trần Xuân Tài09/01/199513N1
24104130057Nguyễn Thị Hồng Thắm27/07/199513N1
25104130058Lương Đức Thắng07/12/199513N1
26104130062Nguyễn Hữu Tiến11/10/199513N1
27104130065Nguyễn Trọng Tín28/08/199513N1
28104130066Nguyễn Ngọc Trãi18/04/199513N1
29104130068Trần Công Trung20/03/199513N1
30104120138Lê Phước Tùng23/05/199412N2
31104130072Hoàng Anh Việt05/09/199513N1
32104130074Võ Ngọc Vũ16/05/199513N1