Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150126Trần Lê Bình An01/01/199615X3C
2101150155Trần Văn An02/03/199715CDT1
3117150086Hoàng Anh20/05/199715QLMT
4109150229Huỳnh Văn Anh01/01/199715VLXD
5109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
6109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
7101150008Nguyễn Văn Anh20/07/199715C1A
8110150016Trần Ngọc Anh05/04/199715X1A
9109150230Trần Thị Kim Anh08/02/199715VLXD
10106110130Trương Bảo Anh08/01/199311DT2
11105150075Trần Quang Ánh24/03/199715D2
12111150004Huỳnh Thúc Ấn01/11/199715THXD
13109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
14101150198Phan Xuân Bằng10/09/199715CDT2
15110150017Trần Thanh Bằng06/03/199615X1A
16101150156Bùi Công Bảo08/07/199715CDT1
17101150199Nguyễn Hữu Bảo27/12/199615CDT2
18103140068Nguyễn Hữu Bão18/08/199614C4B
19103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
20109150231Nguyễn Thanh Bình09/01/199715VLXD
21117150088Cao Thị Bốn20/02/199715QLMT
22109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
23101150157Lê Nhất Cảnh17/03/199715CDT1
24101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
25101150200Lê Công Chinh17/09/199715CDT2
26105140275Nguyễn Quang Chí14/05/199414TDH1
27103150103Kiều Đình Chính21/10/199715C4B
28111150010Hồ Thanh Chương24/02/199715THXD
29117150089Trần Thị Kim Chung20/06/199715QLMT
30103150104Hoàng Ngọc Công01/01/199715C4B
31111150069Lê Văn Công31/01/199715X2
32101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
33103150106Nguyễn Quang Cư24/02/199715C4B
34101150063Trần Hữu Cương29/01/199715C1B
35109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
36103150029Lê Văn Cường17/02/199715C4A
37102150088Nguyễn Thế Cường11/11/199715T2
38101150158Phạm Hữu Cường02/01/199715CDT1
39110150107Tôn Thất Cường21/12/199715X1B
40109150235Trần Văn Cường12/02/199715VLXD
41111150071Trần Văn Cường05/02/199715X2
42101150159Nguyễn Đình Danh23/07/199715CDT1
43109150132Võ Đình Danh19/12/199715X3C
44109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B