Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
2117150092Trần Thị Dịu26/10/199715QLMT
3101150013Huỳnh Ngọc Diện19/03/199715C1A
4117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
5117150026Nguyễn Thị Ánh Diệu17/08/199715MT
6106140144Lê Ngọc Dinh19/10/199614DT3
7109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
8109150238Hàng Tùng Dương11/03/199715VLXD
9110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
10103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
11109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
12109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
13109150239Đặng Quang Duy15/11/199715VLXD
14101150161Hoàng Văn Duy09/08/199715CDT1
15109150240Lê Hà Duy27/04/199715VLXD
16105140281Nguyễn Lương Duy29/09/199614TDH1
17101150204Nguyễn Thành Duy10/04/199715CDT2
18109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
19101150162Trần Viết Duy17/08/199715CDT1
20117150094Đặng Thị Duyên02/11/199715QLMT
21109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
22103150112Lê Minh Dũng22/08/199715C4B
23103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
24109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
25109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
26109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
27111150014Lê Văn Tiến Đạt04/06/199715THXD
28111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
29105150081Ngô Thời Đạt29/05/199715D2
30103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
31101140076Nguyễn Hữu Thành Đạt10/11/199614C1B
32103150030Nguyễn Tấn Đạt04/07/199715C4A
33111150072Phạm Cao Đạt21/04/199715X2
34103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
35105130211Phạm Tiến Đạt20/07/199513DCLC
36109150133Trương Công Thanh Đạt12/10/199715X3C
37110150188Trương Quang Đạt28/01/199715X1C
38105150022Trương Văn Đạt04/02/199715D1
39109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
40101150202Nguyễn Xuân Định20/01/199715CDT2
41117150091Võ Minh Định18/05/199715QLMT
42110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
43111150018Hứa Ngọc Đông06/06/199715THXD
44105150011Nguyễn Quang Đông22/09/199415DLT