Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150186Trần Trung Hiếu27/11/199715KTTT
2103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
3109150245Võ Công Hiếu31/05/199715VLXD
4117150099Nguyễn Sỹ Hiệp19/02/199715QLMT
5101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
6103150042Nguyễn Trí Học07/11/199515C4A
7101150119Hà Bửu Hoan30/07/199615C1C
8110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
9103150118Trần Văn Hoàn06/06/199515C4B
10101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
11109150246Lê Văn Hoàng15/08/199615VLXD
12101150209Lương Văn Hoàng20/05/199615CDT2
13103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
14117150100Nguyễn Đăng Huy Hoàng04/07/199715QLMT
15109150247Nguyễn Văn Hoàng05/02/199615VLXD
16101150021Phạm Văn Hoàng24/10/199715C1A
17110150038Trần Đức Hoàng30/09/199715X1A
18105140285Đặng Công Hòa13/09/199614TDH1
19109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
20103150040Nguyễn Hòa12/09/199715C4A
21109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
22101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
23103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A
24101150168Lê Thành Hưng10/11/199615CDT1
25109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
26101150211Nguyễn Văn Hưng24/01/199715CDT2
27109150248Trần Thanh Hưng22/12/199715VLXD
28101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
29103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
30101150169Bùi Trung Huy14/07/199615CDT1
31103150046Cao Trung Huy22/03/199715C4A
32101150212Huỳnh Tấn Huy21/02/199715CDT2
33103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
34109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
35103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
36103150189Lê Quốc Huy20/05/199715KTTT
37110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
38110150205Nguyễn Văn Huy28/05/199715X1C
39101150124Phạm Quang Huy24/01/199615C1C
40103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
41109130128Trần Hoàng Huy11/06/199513X3B
42109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
43103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
44109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD