Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150038Hoàng Thị Khánh Huyền19/09/199715MT
2102150170Phạm Thị Huyền24/01/199715T3
3103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
4111150027Nguyễn Đăng Huynh28/03/199715THXD
5103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
6102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
7109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
8109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
9109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
10103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
11101150210Đỗ Tấn Hùng15/05/199715CDT2
12117150101Hồ Đức Hùng20/03/199515QLMT
13105140189Hoàng Nhật Hùng30/01/199614D3
14111140016Lê Văn Hùng17/07/199614THXD
15111150081Nguyễn Đình Hùng10/01/199615X2
16103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
17103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
18110150202Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng06/12/199715X1C
19103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
20109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
21109150251Đỗ Kha24/04/199715VLXD
22103150190Nguyễn Văn Kha12/04/199715KTTT
23103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
24101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
25105130218Đỗ Xuân Khải28/06/199513DCLC
26103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
27109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
28103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
29109150146Đặng Minh Khôi05/11/199715X3C
30109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
31103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
32109150252Hoàng Văn Khoa25/04/199715VLXD
33101150170Huỳnh Anh Khoa19/05/199715CDT1
34110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
35103150193Nguyễn Hữu Khoa25/10/199715KTTT
36103150195Hồ Đình Lệ Khương01/02/199715KTTT
37103150198Dương Viết Kiều22/02/199615KTTT
38103150196Đào Trung Kiên28/06/199715KTTT
39103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
40109150092Trần Đình Tuấn Kiệt20/07/199715X3B
41111140023Lê Tuấn Kỳ12/08/199514THXD
42110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
43110150133Võ Hoàng Lai20/10/199715X1B
44103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A