Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108150021Zơ Râm Lâm30/08/199515SK
2101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
3111150028Trần Hồng Lân23/10/199615THXD
4103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
5110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
6109150255Trần Quốc Lập28/02/199715VLXD
7117150104Lê Thị Lệ01/08/199715QLMT
8101150171Lâm Gia Linh09/09/199715CDT1
9103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
10110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
11117150105Nguyễn Văn Linh27/07/199615QLMT
12109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
13109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
14109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
15117150046Phan Thị Loan06/10/199715MT
16109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
17103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
18110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
19101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
20103150199Lê Văn Long23/12/199415KTTT
21101150216Nguyễn Hoàng Long14/05/199715CDT2
22111150090Nguyễn Ngọc Long11/01/199715X2
23111150031Nguyễn Văn Phi Long13/10/199715THXD
24101150173Nguyễn Viết Long31/05/199715CDT1
25105140297Phạm Thanh Long08/06/199614TDH1
26109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
27109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
28117150106Đinh Thị Phước Lộc07/05/199715QLMT
29109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
30106150113Nguyễn Phú Lộc11/09/199615DT2
31101150215Trương Ngọc Lộc10/10/199615CDT2
32117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
33109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
34105140351Nguyễn Duy Luân28/02/199614TDH2
35109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD
36111150092Lê Đình Tâm Lực13/12/199715X2
37105150039Lê Phước Lực28/01/199715D1
38109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
39101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
40110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
41101150130Nguyễn Đức Mạnh20/11/199715C1C
42109150152Nguyễn Văn Mạnh06/01/199715X3C
43110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
44103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B