Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150258Đặng Ngọc Minh28/08/199715VLXD
2103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
3103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
4101150175Nguyễn Nhật Minh26/04/199715CDT1
5111150032Phạm Phú Minh03/02/199715THXD
6109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
7109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
8109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
9101150219Bùi Văn Nam19/01/199615CDT2
10109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
11111150033Lê Thế Duy Nam10/02/199715THXD
12103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
13103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
14110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
15103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
16101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
17103150139Nguyễn Thành Nghĩa11/06/199715C4B
18117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
19109150041Phan Duy Nghĩa01/08/199715X3A
20102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
21117150109Hồ Nguyễn Tố Nguyên09/01/199715QLMT
22110150059Nguyễn Quang Nguyên15/06/199615X1A
23108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
24109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
25117150110Vương Nguyễn Ánh Nguyệt19/11/199715QLMT
26109150260Phạm Văn Nhãn10/02/199715VLXD
27109150259Đỗ Hoàng Nhân05/09/199715VLXD
28110150060Ngô Quý Trung Nhân27/04/199715X1A
29101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A
30103150202Trương Công Nhất10/02/199715KTTT
31109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
32103150203Hoàng Đăng Nhật01/01/199715KTTT
33105120189Nguyễn Quang Nhật03/03/199412D2
34103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
35103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
36117150111Trần Thị Phương Nhi19/08/199715QLMT
37117150112Ngô Thị Quỳnh Như16/09/199715QLMT
38117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
39109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
40109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
41110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
42111140034Hoàng Thanh Phi02/01/199514THXD
43101150177Lương Thế Phi06/10/199715CDT1
44103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B