Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
2103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
3109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
4103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
5102150121Ngô Đình Phong05/04/199615T2
6101150221Nguyễn Thanh Phong08/02/199715CDT2
7103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
8103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
9109150046Boualapha Phoutthachak15/03/199615X3A
10101150088Bùi Anh Phống20/07/199715C1B
11109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
12110150065Nguyễn Duy Phương09/01/199715X1A
13110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
14117150117Nguyễn Thị Nguyên Phương07/11/199715QLMT
15101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
16110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
17101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
18110150221Hồ Phú10/07/199615X1C
19110150062Hồ Đăng Phú25/10/199615X1A
20109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
21105150048Hà Thúc Phúc30/07/199715D1
22101150222Hoàng Minh Phúc17/11/199715CDT2
23117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
24101150223Nguyễn Tấn Phúc01/03/199715CDT2
25103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
26105140357Tô Thanh Phúc02/02/199614TDH2
27111150097Trần Đình Phúc06/07/199715X2
28109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD
29103150067Nguyễn Thanh Quang27/05/199715C4A
30101150224Phan Bá Quang08/09/199715CDT2
31101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
32103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
33109150050Trần Quang10/06/199715X3A
34103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
35103150206Võ Thành Quang08/10/199615KTTT
36109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
37109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
38109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
39109120276Trương Công Quân07/02/199312X3B
40109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
41105150165Bùi Phước Quốc22/01/199715D3
42101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
43103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
44103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B