Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
2111150098Nguyễn Văn Quốc08/09/199715X2
3101150225Trần Ngọc Quốc04/11/199715CDT2
4103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
5103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
6103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
7111140037Ngô Văn Quyết24/08/199514THXD
8103150072Trần Đình Quyết19/04/199515C4A
9110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
10117150118Phạm Văn Quý30/03/199715QLMT
11103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
12109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
13109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
14117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
15109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
16109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
17109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
18103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
19109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
20102150015Nguyễn Hồng Sơn06/10/199215TLT
21103150208Phạm Kim Sơn25/10/199715KTTT
22101150226Phan Văn Sơn14/10/199715CDT2
23110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
24109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
25117150060Lê Thị Thu Sương28/01/199715MT
26109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
27103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
28117150121Bùi Hồng Sữu20/09/199715QLMT
29105150294Nguyễn Văn Sự27/05/199715TDH1
30101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
31103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
32101150183Hồ Tấn Tài18/08/199715CDT1
33109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
34109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
35117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
36103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
37109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
38117150122Nguyễn Thị Tâm12/07/199615QLMT
39106130193Trần Hữu Duy Tâm12/06/199513DT3
40109150269Võ Viết Tâm12/08/199615VLXD
41111150103Chế Công Nhật Tân04/07/199715X2
42109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
43103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
44103150210Tống Duy Tân28/02/199715KTTT