Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150184Trần Kim Tấn15/08/199715CDT1
2117150124Đặng Ngọc Thạch02/05/199715QLMT
3110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
4103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
5103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
6103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
7117150066Trần Thị Thanh16/09/199715MT
8105150059Bùi Hữu Thành01/10/199715D1
9103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
10109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
11110150078Nguyễn Tấn Thành21/12/199715X1A
12103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
13103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
14110150079Trần Học Thành10/06/199715X1A
15101150252Trần Ngọc Thành01/07/199715C1A
16103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
17101150185Lê Thanh Thảo06/06/199715CDT1
18103150216Ngô Văn Thảo04/06/199715KTTT
19110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
20109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
21103150217Nguyễn Văn Thảo27/12/199515KTTT
22117150125Trần Nhật Thảo21/10/199715QLMT
23117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
24103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
25109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
26103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
27103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
28109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
29109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
30106140176Nguyễn Anh Thắng20/10/199514DT3
31106130057Nguyễn Văn Thắng17/05/199513DT1
32110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
33103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
34101150228Trần Hiếu Thắng03/08/199715CDT2
35109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
36103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
37101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
38110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
39101150146Nguyễn Gia Thịnh26/06/199715C1C
40103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
41103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
42109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
43108150042Chaykeo Thidthaphone15/02/199615SK
44111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD