Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
2103150218Huỳnh Tấn Thiện02/10/199715KTTT
3111150047Nguyễn Đức Thiện05/09/199715THXD
4109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
5103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
6110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
7101150098Trần Quốc Thiệu20/10/199715C1B
8103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
9108150044Nguyễn Hữu Thọ15/03/199715SK
10101150186Nguyễn Đức Thôi02/07/199715CDT1
11103150219Đặng Thông10/04/199715KTTT
12103150085Nguyễn Huy Thông24/02/199715C4A
13117150071Trần Thị Diệu Thường14/11/199715MT
14109150278Bùi Hải Thượng19/07/199715VLXD
15105150174Bùi Văn Thượng05/07/199615D3
16110150085Trần Thu01/02/199615X1A
17111150051Hà Đức Thuận02/08/199715THXD
18103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
19103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
20103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
21117150069Trân Thị Minh Thuận16/01/199715MT
22103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
23117150127Nguyễn Thị Thu Thủy05/01/199715QLMT
24117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
25117150128Thiều Thị Thanh Thủy27/03/199715QLMT
26117150129Trần Thị Thanh Thủy04/04/199615QLMT
27105140152Phạm Công Thức15/03/199614D2
28101140253Vỏ Tâm Thức29/03/199614C1VA
29117150134Lê Tịnh11/05/199715QLMT
30101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
31101150230Ngô Văn Tiên20/09/199715CDT2
32110150088Bùi Xuân Tiến07/09/199715X1A
33101150148Đặng Hữu Tiến03/04/199715C1C
34110150169Lâm Nhật Tiến11/10/199615X1B
35109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
36101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
37117150130Nguyễn Thị Cẫm Tiến14/05/199715QLMT
38101150187Nguyễn Việt Tiến20/08/199715CDT1
39103150221Phạm Ngọc Tiến15/08/199715KTTT
40109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A
41101150101Trần Văn Tiến15/03/199715C1B
42101150231Dương Huy Tiệp29/03/199715CDT2
43110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
44117150133Trần Thị Tình28/07/199615QLMT