Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101150189Nguyễn Văn Tỉnh06/10/199715CDT1
2111150053Hồ Xuân Sĩ Tín01/12/199715THXD
3101150188Lê Quốc Tín06/03/199715CDT1
4103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
5103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
6109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A
7103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
8109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
9111150110Ninh Văn Tín06/10/199715X2
10101150149Quách Văn Tín15/01/199715C1C
11103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
12111150111Hứa Văn Tính31/10/199715X2
13103150223Phan Duy Tính05/10/199615KTTT
14103150090Đặng Mậu Toàn13/10/199715C4A
15109150172Đỗ Văn Toàn06/01/199615X3C
16111150054Đỗ Văn Toàn01/01/199615THXD
17101150233Lê Phúc Toàn28/04/199715CDT2
18109150062Lê Văn Toàn18/12/199715X3A
19110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
20117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
21101150190Nguyễn Đình Toàn16/02/199715CDT1
22101150234Nguyễn Văn Toàn25/04/199715CDT2
23117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
24117150137Nguyễn Thị Trang21/03/199715QLMT
25117150138Nguyễn Thị Hoàng Trang25/10/199615QLMT
26117150139Nguyễn Trần Đoan Trang02/08/199615QLMT
27117150140Võ Thị Thùy Trang16/05/199715QLMT
28117150075Nguyễn Thị Hương Trà02/11/199715MT
29111150055Võ Văn Trà06/01/199715THXD
30117150136Nguyễn Thị Bảo Trâm20/04/199715QLMT
31110150093Phù Trung Trịnh20/05/199715X1A
32117150141Cao Thị Mỹ Trinh02/06/199715QLMT
33117150077Nguyễn Vũ Thùy Trinh15/04/199715MT
34109150173Trần Đình Trình01/05/199715X3C
35110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
36109150279Nguyễn Minh Trí16/03/199715VLXD
37110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
38109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
39103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
40110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
41103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
42111150057Lê Trường01/01/199715THXD
43111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
44109150065Nguyễn Quang Trường20/10/199615X3A