Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
2110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
3103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
4109150174Lê Thiện Trung10/04/199715X3C
5103150225Nguyễn Đình Trung21/05/199715KTTT
6110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
7109150119Nguyễn Văn Trung12/02/199715X3B
8101150103Trần Quốc Trung28/08/199715C1B
9109150280Võ Đình Trung10/04/199715VLXD
10109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
11103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
12111150115Nguyễn Từ06/05/199715X2
13101150236Trương Công Tư18/06/199515CDT2
14103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
15109150283Trần Đình Tuân09/07/199715VLXD
16101150193Cao Anh Tuấn21/11/199715CDT1
17101150237Hà Xuân Tuấn14/12/199715CDT2
18109150284Hồ Bùi Minh Tuấn05/12/199715VLXD
19101150194Hoàng Anh Tuấn21/09/199715CDT1
20105140318Hoàng Minh Tuấn06/02/199614TDH1
21105140271Lê Tuấn28/08/199614D2
22103150227Lê Minh Tuấn19/06/199715KTTT
23101150238Lê Văn Tuấn12/01/199715CDT2
24103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
25109150067Nguyễn Ngọc Tuấn20/04/199615X3A
26101150239Nguyễn Văn Tuấn20/02/199715CDT2
27109150285Nguyễn Văn Tuấn15/05/199715VLXD
28109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
29103150229Phạm Anh Tuấn13/10/199515KTTT
30109150287Phạm Anh Tuấn03/12/199715VLXD
31109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C
32109150068Phạm Quốc Tuấn15/04/199715X3A
33110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
34101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
35101150240Phùng Anh Tuấn08/01/199715CDT2
36111150119Tạ Công Tuấn18/09/199715X2
37103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
38102120200Thái Quang Anh Tuấn01/06/199412T3
39109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B
40117150144Trịnh Thị Tuyết10/12/199715QLMT
41110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
42109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
43103150231Lê Văn Tùng19/12/199715KTTT
44103150171Hồ Ngọc Tú03/09/199615C4B