Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
2109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
3109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
4101150192Nguyễn Văn Tú14/04/199715CDT1
5106130072Nguyễn Văn Tý20/04/199513DT1
6111150063Nguyễn Văn Uyên06/10/199715THXD
7117150084Thái Thị Phương Uyên11/04/199715MT
8117150146Đoàn Thị Vân19/10/199715QLMT
9117150149Nguyễn Thị Vi24/02/199715QLMT
10101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
11103150096Phạm Ngọc Viễn10/07/199515C4A
12110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
13109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
14103140064Huỳnh Ngọc Việt05/01/199514C4A
15103150232Võ Thanh Việt29/01/199615KTTT
16109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
17101150241Huỳnh Đức Quang Vinh18/12/199715CDT2
18103150233Lê Đình Thanh Vinh23/05/199715KTTT
19101150197Lê Tấn Vinh10/10/199715CDT1
20109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
21103150175Trần Văn Vinh03/02/199715C4B
22103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
23101150058Nguyễn Thành Vương09/06/199715C1A
24101150242Dương Tấn Vũ22/09/199615CDT2
25111150124Đinh Xuân Vũ30/11/199715X2
26109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B
27103150176Lê Hoàng Vũ19/07/199615C4B
28103140134Lương Hoàng Vũ17/11/199514C4B
29110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B
30109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
31103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
32109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
33103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B
34103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
35111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD
36103150178Trương Vũ26/04/199715C4B
37109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
38109150291Ngô Thanh Vỹ17/07/199715VLXD
39105140326Dương Minh Xuân02/09/199614TDH1
40110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A