Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140091Cao Đình An20/05/199614D2
2110150102Nguyễn Hùng Nhật An10/01/199715X1B
3111150068Nguyễn Quang An12/10/199715X2
4105140166Vũ Đăng Trường An11/01/199614D3
5101150059Hoàng Văn Anh27/04/199415C1B
6101141091102Lê Việt Anh02/09/199109C1A
7110150181Nguyễn Dương Anh05/04/199715X1C
8102150148Lê Thị Ngọc Ánh10/07/199715T3
9101150007Trần Thanh Ân29/01/199715C1A
10105140092Huỳnh Thái ất20/08/199514D2
11110150103Hồ Ngọc Ba14/06/199615X1B
12110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
13103150236Phan Ngọc Ba20/01/199715C4VA
14110110414Bùi Ngọc Bảo16/09/199311X1C
15111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
16103150101Lê Văn Bảo23/05/199715C4B
17110150018Nghiêm Sỹ Bảo08/03/199715X1A
18101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
19103130008Hồ Công Bách19/04/199513C4A
20111130004Hồ Hoàng Bách05/10/199513THXD1
21101140072Lê Quang Bình15/09/199514C1B
22117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
23109140125Nguyễn Công Bình04/10/199514X3B
24110140024Nguyễn Tá Bình18/05/199514X1A
25105150236Võ Đức Bình21/10/199615TDH1
26110150183Cao Văn Bửu01/04/199715X1C
27110150019Phạm Đình Hoàng Cao27/03/199715X1A
28105120311Phạm Minh Châu23/07/199412DCLC
29117150020Trần Long Viển Châu12/08/199415MT
30111140065Nguyễn Minh Chiến09/09/199614X2A
31110150105Nguyễn Phước Chiến26/11/199715X1B
32110150184Phạm Văn Chiện26/06/199615X1C
33103150026Nguyễn Đức Chính20/09/199715C4A
34110150020Nguyễn Văn Chung27/07/199715X1A