Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
2110150185Hà Đức Công09/10/199715X1C
3103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
4105150078Trần Văn Công16/02/199615D2
5111150011Nguyễn Văn Cư28/02/199715THXD
6102150087Ngô Minh Cương27/11/199715T2
7117150090Nguyễn Văn Cương28/01/199715QLMT
8106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
9117150022Nguyễn Mạnh Cường13/07/199615MT
10110150021Nguyễn Quốc Cường15/11/199715X1A
11105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
12109120233Thân Mạnh Cường11/07/199412X3B
13117150023Trần Quang Cường13/07/199715MT
14110150186Trần Trọng Cường20/12/199715X1C
15101130083Võ Văn Cường25/03/199413C1B
16111150012Võ Viết Cường03/06/199715THXD
17103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
18105120237Nguyễn Bá Danh01/08/199412D3
19117150024Nguyễn Công Danh25/02/199715MT
20105130925Đặng Phúc Dào03/06/199513D1VA
21105140279Võ Trung Diệu01/05/199514TDH1
22110150192Châu Thanh Dương02/01/199715X1C
23110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
24110150193Nguyễn Văn Dương19/12/199715X1C
25103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
26110150029Võ Văn Dương11/04/199715X1A
27110150114Nguyễn Đình Dưỡng30/01/199615X1B
28110150110Đặng Công Duẩn09/07/199715X1B
29101140079Nguyễn Quốc Duẩn21/11/199514C1B
30117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
31117150028Nguyễn Thị Mỹ Dung21/06/199715MT
32110150115Doãn Đình Duy15/09/199615X1B
33110150194Đặng Hồ Chí Duy06/09/199715X1C
34110150030Đặng Hoàng Duy08/09/199715X1A