Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150195Đoàn Văn Duy16/03/199615X1C
2103150238Trần Quốc Duy18/10/199715C4VA
3117150029Hồ Thị Mỹ Duyên28/11/199715MT
4109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
5110150112Đỗ Quang Dũng12/05/199715X1B
6106140014Nguyễn Anh Dũng15/02/199514DT1
7117150093Nguyễn Chí Dũng05/02/199615QLMT
8111150076Trần Duy Dũng17/03/199715X2
9101140221Trần Đình Đạo03/12/199614C1VA
10110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
11110150187Nguyễn Minh Đạt24/01/199715X1C
12111130012Vũ Minh Đạt01/05/199513THXD1
13111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
14109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
15103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
16102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
17111150148Lê Hữu Đức15/06/199415X2
18110150189Lê Thành Đức08/08/199715X1C
19103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
20105150140Nguyễn Đình Minh Đức10/09/199715D3
21110150190Nguyễn Văn Anh Đức15/04/199015X1C
22103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
23110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
24111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
25111150021Võ Ngọc Đức17/02/199615THXD
26109120089Lê Trường Giang01/11/199412VLXD
27101150163Tôn Thất Giỏi05/06/199715CDT1
28102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
29111120012Nguyễn Công Hạnh01/08/199412THXD
30108140013Nguyễn Thị Mỹ Hạnh14/03/199614SK
31102150158Bùi Thị Thanh Hà07/09/199715T3
32103150243Nguyễn Công Hàm01/08/199715C4VA
33105140111Nguyễn Quang Hào09/10/199614D2
34111150022Hồ Minh Hải26/03/199715THXD