Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
2111150023Mai Thanh Hải26/11/199715THXD
3103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
4111150024Phan Thanh Hải19/10/199715THXD
5108140011Trần Minh Hải08/03/199614SK
6101150117Hà Y Hảo20/08/199715C1C
7110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
8110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
9109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
10102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
11117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
12105150088Hồ Bá Hiếu10/01/199715D2
13111150080Hoàng Thanh Hiếu15/09/199715X2
14101139010Nguyễn Anh Hiếu10/09/199513C1VA
15101150118Nguyễn Đình Hiếu20/08/199715C1C
16110150199Nguyễn Văn Hiếu08/07/199715X1C
17105120249Trương Nhật Hiếu08/03/199412D3
18109150024Nguyễn Như Hiệp30/11/199715X3A
19110150260Nguyễn Công Hoan26/05/199615X1C
20111150130Trần Hữu Hoà 20/06/199715THXD
21101120171Phạm Thanh Hoài13/09/199212C1B
22105140186Nguyễn Hương Hoàn17/01/199514D3
23105150260Nguyễn Trọng Hoàn08/08/199315TDH1
24110150037Lê Hữu Hoàng20/06/199515X1A
25111140082Lê Minh Hoàng15/08/199614X2A
26101139011Lê Phúc Hoàng10/06/199513C1VA
27110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B
28101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
29110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
30105130930Phan Viết Hoàng30/08/199513D1VA
31110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
32110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
33103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
34101150071Nguyễn Duy Hòa07/10/199715C1B