Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
2110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
3105150092Trần Tấn Hội16/04/199715D2
4101140226Võ Văn Hợi13/02/199514C1VA
5110150125Bùi Công Hưng10/10/199715X1B
6106120024Hồ Quốc Hưng19/07/199412DT1
7111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
8110150041Phan Hưng30/01/199715X1A
9109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
10110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
11103140091Nguyễn Xuân Hương06/04/199614C4B
12117150037Nguyễn Thị Thu Hường20/06/199715MT
13110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
14111150026Đặng Thành Huy18/01/199715THXD
15106150105Lương Gia Huy23/04/199715DT2
16110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
17110150204Nguyễn Huy08/05/199715X1C
18105140122Nguyễn Công Bảo Huy01/05/199614D2
19102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
20101140234Phạm Đình Huy20/10/199614C1VA
21110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
22110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
23110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
24110150045Nguyễn Ngọc Huỳnh07/07/199715X1A
25117150103Nguyễn Thị Như Huỳnh02/03/199715QLMT
26110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
27103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
28111150082Nguyễn Mạnh Hùng21/06/199715X2
29108150010Nguyễn Nhật Hùng16/06/199715SK
30101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
31105130932Trần Huy Hùng06/02/199513D1VA
32105130933Trần Quốc Hùng10/01/199513D1VA
33110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
34102130018Feiwphengphone Kayvit25/11/199213T1