Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150149Nguyễn Đinh Kha23/05/199715D3
2109140230Hứa Ngọc Khanh27/06/199614X3C
3110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
4111150085Ngô Minh Khải26/09/199715X2
5110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
6110150046Lê Đình Quốc Khánh02/09/199715X1A
7101140145Nguyễn Khánh02/09/199614CDT1
8106150241Trần Phước Khánh21/01/199715DT1
9110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
10110150209Nguyễn Đình Minh Khôi14/10/199715X1C
11103150194Nguyễn Ngọc Khôi27/04/199715KTTT
12110140046Phan Sĩ Khoa16/07/199614X1A
13110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
14103150051Nguyễn Văn Khuê28/06/199515C4A
15110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
16105140347Nguyễn Văn Kiên13/08/199614TDH2
17110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
18117150041Huỳnh Văn Lạc12/10/199615MT
19106120025Đặng Văn Lam01/05/199412DT1
20110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
21111150089Nguyễn Thành Lâm19/06/199715X2
22101150126Trịnh Thanh Lâm27/01/199715C1C
23110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
24110150051Nguyễn Đức Lập14/01/199615X1A
25103150246Trần Quốc Lập13/11/199715C4VA
26106130100Ngô Thanh Liêm01/06/199513DT2
27117150042Phan Thị Kim Liên29/01/199715MT
28111120029Nguyễn Long Liêu26/07/199412THXD
29110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
30117150044Lê Mỹ Linh11/06/199715MT
31111150030Nguyễn Thị Linh28/06/199715THXD
32101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
33105140197Võ Văn Linh14/10/199414D3
34117150045Nguyễn Bá Lĩnh09/07/199615MT