Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
2103130048Nguyễn Duy Long19/01/199413C4A
3110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
4109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
5109120345Nguyễn Tôn Đồng Lợi22/05/199412X3C
6109140017Nguyễn Văn Lợi29/01/199614VLXD
7105130325Võ Văn Lợi27/09/199513TDH2
8110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
9110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
10105130937Trần Gia Lưu13/06/199513D1VA
11109150036Võ Xuân Luân08/09/199715X3A
12105130938Trần Đức Mại20/11/199413D1VA
13117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
14110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
15109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
16110150056Nguyễn Duy Mẩu20/04/199615X1A
17101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2
18117150049Trần Thị Mếnh01/02/199715MT
19110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
20102130025Đào Thanh Minh18/08/199513T1
21105150156Hồ Quang Minh18/11/199715D3
22101130038Ngô Văn Minh12/02/199413C1A
23110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
24106120032Trần Đình Minh26/04/199412DT1
25105120096Trần Nhật Minh20/06/199412D1
26111150094Trương Thanh Minh06/05/199715X2
27117150107Nguyễn Thị Ni Na10/11/199715QLMT
28110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
29110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B
30101139017Nguyễn Hữu Nam18/03/199013C1VA
31110150217Nguyễn Thanh Nam14/03/199715X1C
32110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
33101150084Trần Châu Hoài Nam05/09/199715C1B
34105150158Trần Đăng Nam10/10/199715D3