Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
2111150034Nguyễn Ngọc Ngân10/10/199715THXD
3103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
4117150051Võ Huỳnh Trọng Nghĩa19/07/199715MT
5110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
6106150120Hoàng Thanh Nhã19/10/199715DT2
7110150142Lê Hữu Nhân01/10/199615X1B
8110150219Lê Tấn Nhân29/05/199715X1C
9109140024Lương Thành Nhân14/05/199614VLXD
10102130191Ngô Đức Nhân13T4
11109130138Phan Văn Nhân10/12/199513X3B
12101150133Trần Khánh Nhân31/01/199715C1C
13117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
14101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
15105140302Hoàng Đức Nhật23/03/199514TDH1
16103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
17111150035Phạm Đình Nhị02/04/199715THXD
18109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
19111150095Lê Thị Cẩm Nhung08/01/199715X2
20105150105Trần Xuân Ninh10/10/199715D2
21117150113Trần Thị Nương04/11/199715QLMT
22117150054Nguyễn Thị Kim Oanh15/03/199715MT
23103130161Võ Văn Pháp22/08/199513C4B
24117150055Võ Văn Pháp01/12/199615MT
25105140135Đoàn Xuân Phát08/08/199614D2
26110150143Hồ Tấn Phát15/07/199715X1B
27110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
28111150036Nguyễn Thành Phát13/08/199715THXD
29111150037Mạc Nguyễn Như Phong14/03/199715THXD
30117150116Nguyễn Thị Ngọc Phương27/04/199715QLMT
31110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
32111150039Lê Trường Phước04/09/199715THXD
33101140158Lương Đình Phước29/05/199614CDT1
34102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1