Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140305Nguyễn Hữu Phước12/10/199614TDH1
2110150223Nguyễn Hữu Phước14/01/199715X1C
3109150048Nguyễn Văn Phước23/07/199715X3A
4110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
5117150114Trần Lê Nguyên Phước26/02/199715QLMT
6109140245Lâm Bá Quốc Phú20/06/199614X3C
7102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
8110150144Nguyễn Văn Phú01/01/199715X1B
9101150040Trần Hữu Phú22/02/199715C1A
10105150388Đặng Văn Phúc16/02/199715TDH1
11102150123Huỳnh Trương Phúc08/01/199715T2
12110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
13103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
14110150063Võ Công Hồng Phúc03/03/199715X1A
15103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
16101139019Đinh Viết Quang07/12/199513C1VA
17110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
18110150225Nguyễn Văn Quang29/08/199515X1C
19110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
20110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
21110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
22103130170Vũ Văn Quang12/05/199513C4B
23102140146Hồ Văn Quán02/04/199514T3
24117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT
25111150040Lương Mậu Việt Quân26/11/199715THXD
26105140210Dương Ngọc Quốc24/07/199614D3
27111150041Phan Văn Đại Quốc31/03/199715THXD
28105140140Trương Quang Quốc19/05/199614D2
29103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
30111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
31103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
32106120037Phạm Nguyễn Đắc Quyền19/12/199412DT1
33110150149Đặng Quang Quyết26/03/199715X1B
34110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C